베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cú hích" (1)
cú hích
영어
명사boost, stimulus
Thỏa thuận với Iran sẽ là một cú hích lớn cho thị trường.
The agreement with Iran will be a big boost for the market.
관련 단어 "cú hích" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cú hích" (1)
Thỏa thuận với Iran sẽ là một cú hích lớn cho thị trường.
The agreement with Iran will be a big boost for the market.
